KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Liên đoàn Scotland
11/07 21:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Scotland League Cup
Cách đây
18-07
2026
Brora Rangers
Queen of South
7 Ngày
Scotland League Cup
Cách đây
23-07
2026
Queen of South
Aberdeen
11 Ngày
Scotland League Cup
Cách đây
25-07
2026
Queen's Park
Queen of South
14 Ngày
Scotland League Cup
Cách đây
15-07
2026
Kelty Hearts
Queen's Park
3 Ngày
Scotland League Cup
Cách đây
22-07
2026
Kelty Hearts
Brora Rangers
10 Ngày
Scotland League Cup
Cách đây
25-07
2026
Aberdeen
Kelty Hearts
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Queen of South và Kelty Hearts vào 21:00 ngày 11/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
3-4
3-4
3-3
2-3
Liam Smith
2-3
1-3
Kallum Higginbotham
Taylor Charters
1-2
0-2
Alexander Ferguson
Zander Mackenzie
0-1
0-1
Conor McManus
Jack Stott
0-0
0-0
Ross Cunningham
Christopher McQueen
66'
Nicky ClarkLiam Smith
31'
28'
Ross CunninghamAlexander Ferguson

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng0.9
1.1Bàn thua1.7
10.4Bị sút trúng mục tiêu9.8
4Phạt góc5.9
2Thẻ vàng2.4
11.4Phạm lỗi11.9
52.2%Kiểm soát bóng45.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%0%1~1518%14%
12%20%16~3011%5%
6%20%31~4525%18%
18%16%46~6016%14%
14%23%61~756%20%
32%20%76~9018%25%