KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
17/06 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa UTS Union Touarga Sport Rabat và CODM Meknes vào 22:00 ngày 17/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+11'
90+1'
Eddine KnaidilAchraf Hmaidou
90+1'
Karim El BounagateOussama Daoui
Youness DahmaniSamuel Tebily
90'
Reda AsmamaHoussam Bouelainine
82'
81'
Yassine MiloudiMouad Goulouss
Samuel Tebily
74'
Samuel TebilyLotfi S.
71'
66'
Younes SakhiIsmael Benktib
66'
Mouad EnzoMustapha Sahd
Hamza Regragui
63'
Lotfi S.Youness Akharraz
63'
Samuel TebilyNacer Moustaghfir
63'
Nacer Moustaghfir
59'
Fouad ZahouaniMohammed Essahel
46'
45+5'
Zouhir Eddib
42'
Zouhir Eddib
34'
Ayoub Lourhraz
Tahar El Khalej
22'
Đội hình
Chủ 3-5-1-1
4-3-3 Khách
36
Houssam Bouelainine
Reda Bounaga
3441
Ashabi M.
Ayoub Lourhraz
24
El Khalej T.
Daoui Oussama
162
Akharraz Y.
Nouader A.
1833
Ait Lamkadem R.
Lakhlifi A.
9731
Walid Rhailouf
Hmidou A.
1415
Regragui H.
Larbi N.
2930
Essahel M.
Benktib I.
429
Fouzair M.
Sahd M.
207
Dahmani Y.
Eddib Z.
919
Moustaghfir N.
Goulouss M.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 4.5 | Phạt góc | 5 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 16 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 8% | 1~15 | 2% | 10% |
| 20% | 4% | 16~30 | 10% | 10% |
| 10% | 20% | 31~45 | 35% | 22% |
| 16% | 20% | 46~60 | 7% | 10% |
| 13% | 16% | 61~75 | 12% | 20% |
| 26% | 29% | 76~90 | 30% | 27% |