KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Chilê
05/07 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Chilê
Cách đây
20-07
2026
Union San Felipe
Deportes Iquique
15 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
27-07
2026
Santiago Wanderers
Union San Felipe
22 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
03-08
2026
CSD Antofagasta
Union San Felipe
29 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
27-07
2026
Union La Calera
Everton CD
22 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
03-08
2026
Cobresal
Union La Calera
29 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
10-08
2026
Union La Calera
Colo Colo
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Union San Felipe và Union La Calera vào 02:00 ngày 05/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
90+2'
Francisco Jose Pozzo
88'
Cristian Agustin Fontana
50'
36'
Kevin Mendez
35'
Juan Manuel Requena
13'
Nicolás Palma
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 16.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 4.4 | Phạt góc | 5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 7 | Phạm lỗi | 7.1 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 10% | 11% |
| 5% | 13% | 16~30 | 14% | 16% |
| 18% | 34% | 31~45 | 27% | 16% |
| 10% | 10% | 46~60 | 6% | 11% |
| 27% | 5% | 61~75 | 10% | 16% |
| 27% | 26% | 76~90 | 31% | 27% |