KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Chilê
05/07 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Chilê
Cách đây
20-07
2026
Deportes Recoleta
Santiago Wanderers
14 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
27-07
2026
Santiago Wanderers
Union San Felipe
21 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
03-08
2026
Deportes Santa Cruz
Santiago Wanderers
28 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
27-07
2026
Audax Italiano
Universidad de Chile
21 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
03-08
2026
Universidad de Chile
Huachipato
28 Ngày
Cúp Chilê
Cách đây
06-08
2026
Union San Felipe
Universidad de Chile
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Santiago Wanderers và Universidad de Chile vào 23:30 ngày 05/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Leandro Navarro
75'
Marcos Camarda
73'
Joaquin Silva
69'
Vicente Vera
64'
54'
Javier UrzuaIgnacio Vasquez
45+3'
Maximiliano Gabriel Guerrero PenaBianneider Tamayo
38'
Bianneider Tamayo
Marcos CamardaLeandro Navarro
29'
Sergio Felipe
25'
Marcos Camarda
21'
13'
Maximiliano Gabriel Guerrero PenaIgnacio Vasquez
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 4.9 | Phạt góc | 6.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 5 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 60.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 6% | 11% |
| 14% | 18% | 16~30 | 13% | 8% |
| 32% | 14% | 31~45 | 17% | 28% |
| 12% | 28% | 46~60 | 15% | 20% |
| 4% | 12% | 61~75 | 6% | 8% |
| 28% | 18% | 76~90 | 41% | 22% |