KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Trung Quốc
26/06 18:35
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
05-07
2026
Qingdao Hainiu
Chengdu Rongcheng
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
11-07
2026
Zhejiang FC
Qingdao Hainiu
14 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
17-07
2026
Henan FC
Qingdao Hainiu
21 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
03-07
2026
Yunnan Yukun
Henan FC
7 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
10-07
2026
Shandong Taishan
Yunnan Yukun
14 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
17-07
2026
Yunnan Yukun
Shanghai Port
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Qingdao Hainiu và Yunnan Yukun vào 18:35 ngày 26/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mu Pengfei
90+2'
89'
Zichang Huang
85'
Han ZiLongYe Chugui
Liu GuobaoAhmed El Messaoudi
77'
Hailong LiQiao Wang
73'
Yonghao Jin
71'
70'
Wang-Kit TsuiZhao Yuhao
70'
Bunyamin AbdusalamDeng Hanwen
Qiao Wang
63'
Liu XinYuSong Wenjie
63'
Ngan Chuck PanLuo Senwen
63'
61'
Zhang ChenliangYi Teng
52'
Caio Vinicius
Song LongSuda Li
46'
Ahmed El MessaoudiSong Wenjie
45+5'
Malcom Sylas Edjouma
40'
Suda Li
36'
30'
Cleber Bomfim de JesusCaio Vinicius
Lin ChuangyiSong Wenjie
26'
19'
Taty Maritu O.Ye Chugui
Song WenjieYonghao Jin
13'
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
4-3-3 Khách
28
Mu Pengfei
Wang Zhifeng
2329
Li Suda
Deng Hanwen
2526
Nemanja Andjelkovic
Yi Teng
184
Jin Yangyang
Shi Ke
517
Wang Qiao
Huang Zichang
1934
Jin Yonghao
Ionita II A.
106
Edjouma M.
Zhao Yuhao
631
Luo Senwen
Caio Vinicius
3411
El Messaoudi A.
Ye Chugui
78
Lin Chuangyi
Cleber
919
Song Wenjie
Taty Maritu O.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 4 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 45.2% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 17% | 1~15 | 11% | 6% |
| 6% | 12% | 16~30 | 9% | 10% |
| 10% | 28% | 31~45 | 20% | 20% |
| 8% | 5% | 46~60 | 22% | 23% |
| 17% | 19% | 61~75 | 11% | 15% |
| 36% | 16% | 76~90 | 25% | 25% |