KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Phần Lan
26/06 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
04-07
2026
Ekenas IF
PK-35
7 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
10-07
2026
PK-35
KaPa Helsinki
14 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
18-07
2026
KTP Kotka
PK-35
21 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
05-07
2026
MP Mikkeli
FC Haka
8 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
11-07
2026
SJK Akatemia
MP Mikkeli
14 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
15-07
2026
JIPPO
MP Mikkeli
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PK-35 và MP Mikkeli vào 23:00 ngày 26/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Pedro Diniz
90+5'
87'
Kasper SundbergAkseli Tervaniemi
Alexander ForsstromEmu Kawakita
86'
Tuukka Andberg
83'
Otto SalmensuuIrfan Sadik
74'
68'
Veikko Janhunen
Maximo TolonenCosta Joao
64'
Pedro DinizJasper Pikkuhookana
64'
Karo Rasanen
55'
33'
Santtu SeppanenAoi Chishima
31'
13'
Milot Kastrati
Shunta Uchiyama
9'
Jasper Pikkuhookana
6'
Đội hình
Chủ
Khách
88
Jasper Pikkuhookana
Ylonen E.
102
Sipi R.
Afshari T.
618
Pitkala E.
Akseli Tervaniemi
2814
Emu Kawakita
Saidy S.
208
Costa Joao
Aoi Chishima
79
Sadik I.
Jonne Uronen
2223
Uchiyama S.
Atakayi S.
451
A.Ramula
Ville Laiho
434
Andberg T.
Traore A.
9715
Tapani J.
Kawale Rohun
2421
Rasanen K.
Kastrati M.
87Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 7.5 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 11% | 1~15 | 17% | 17% |
| 7% | 13% | 16~30 | 8% | 14% |
| 21% | 15% | 31~45 | 11% | 7% |
| 21% | 15% | 46~60 | 20% | 26% |
| 17% | 13% | 61~75 | 14% | 14% |
| 23% | 29% | 76~90 | 26% | 19% |