KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Latvia
26/06 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
30-06
2026
Liepajas Metalurgs
Ogre United
4 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
04-07
2026
BFC Daugavpils
Liepajas Metalurgs
7 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
10-07
2026
Decic Tuzi
Liepajas Metalurgs
13 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
30-06
2026
Rigas Futbola skola
BFC Daugavpils
3 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
04-07
2026
Rigas Futbola skola
FK Auda Riga
7 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
10-07
2026
Glentoran FC
Rigas Futbola skola
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Liepajas Metalurgs và Rigas Futbola skola vào 23:00 ngày 26/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Strahinja RakicDmitrijs Zelenkovs
90'
Stefan Panic
Abiodun OgunniyiChovanie Amatkarijo
81'
80'
Ziga LipuscekStefan Panic
Kyvon LeidsmanFellipe Cardoso
78'
Amilcar SilvaIrad Mushindi
73'
Ilja Korotkovs
70'
65'
Haruna Rasid NjieAleksandar Filipovic
64'
Stefan Panic
Irad Mushindi
60'
Bart Straalman
53'
46'
Gauthier MankendaShina Kumater
46'
Cedric KouadioRoberts Savalnieks
46'
Ismael DiomandeDarko Lemajic
30'
Roberts Savalnieks
Ilja Korotkovs
29'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
24
Davis Oss
Nerugals J.
163
Iljins K.
Savalnieks R.
1133
Korotkovs I.
Filipovic A.
64
Martins M.
Prenga H.
2335
Sorokins V.
Lipuscek Z.
4322
Irad Mushindi
Kumater S.
992
Straalman B.
Zelenkovs D.
1823
Haidara A.
Panic S.
2655
Cardoso F.
Modou Saidy
6631
Amatkarijo C.
Kigurs M.
4918
Ede J.
Lemajic D.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 3.2 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.8 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.4 |
| 6.6 | Phạt góc | 7.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 63.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 13% | 1~15 | 23% | 10% |
| 13% | 17% | 16~30 | 12% | 13% |
| 18% | 18% | 31~45 | 23% | 24% |
| 20% | 14% | 46~60 | 21% | 10% |
| 6% | 17% | 61~75 | 6% | 13% |
| 25% | 17% | 76~90 | 12% | 27% |