KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
26/06 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
04-07
2026
FC Belshina Babruisk
FC Baranovichi
8 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
11-07
2026
FC Baranovichi
FC Torpedo Zhodino
15 Ngày
Cúp Belarusian
Cách đây
18-07
2026
Uni X-Labs Minsk
FC Baranovichi
22 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
04-07
2026
Slavia Mozyr
ML Vitebsk
8 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
11-07
2026
Dinamo Brest
Slavia Mozyr
15 Ngày
Cúp Belarusian
Cách đây
18-07
2026
Volna Pinsk
Slavia Mozyr
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Baranovichi và Slavia Mozyr vào 22:00 ngày 26/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Daniil Shapko
90+2'
82'
Aleksandr DerzhinskiyYuli Kuznetsov
82'
VashkevichEvgeni Shevchenko
Maksym ShevchenkoArtem Petrenko
79'
Matvey SvidinskiyEgor Lapun
79'
65'
Ilya VerenichKirill Chernook
65'
Arseniy AgeevTerentiy Lutsevich
65'
Nikita MelnikovAleksandr Dzhigero
Semen PenchukBogdan Gusev
58'
Bogdan Gusev
55'
Martin Artyukh
50'
Martin Artyukh
43'
27'
Aleksandr Dzhigero
18'
Kirill ChernookAleksandr Dzhigero
Artem Bruy
4'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
12
Shapko D.
Evgeni Abramovich
1623
Vasili Vasilenko
Dzhigero A.
495
Vladimir Fedotov
Chikida P.
272
Stanislav Kendysh
Anton Lukashov
2219
Artem Bruy
Ricky Ngatchou
38
Vadim Balbukh
Yuli Kuznetsov
69
Egor Lapun
Shevchenko E.
2120
Bogdan Gusev
Antilevskiy A.
1110
Fedor Lebedev
Chernook K.
1734
Petrenko A.
Terentiy Lutsevich
4477
Artyukh M.
Solovey A.
31Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 5 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 21% | 1~15 | 2% | 16% |
| 10% | 4% | 16~30 | 25% | 18% |
| 21% | 23% | 31~45 | 15% | 13% |
| 17% | 14% | 46~60 | 17% | 2% |
| 21% | 16% | 61~75 | 17% | 24% |
| 17% | 19% | 76~90 | 22% | 24% |