KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
11-07
2026
ML Vitebsk
FC Belshina Babruisk
2 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
16-07
2026
CS Universitatea Craiova
ML Vitebsk
7 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
01-08
2026
ML Vitebsk
FC Torpedo Zhodino
23 Ngày
Siêu Cúp Romania
Cách đây
13-07
2026
CS Universitatea Craiova
Universitaea Cluj
4 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
16-07
2026
CS Universitatea Craiova
ML Vitebsk
7 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
19-07
2026
CS Universitatea Craiova
UTA Arad
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa ML Vitebsk và CS Universitatea Craiova vào 00:00 ngày 09/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Steven NsimbaMonday Etim
Sergey Balanovich
90+2'
Sergey BalanovichIlya Moskalenchik
84'
81'
Steven Nsimba
77'
Heriberto TavaresStefan Baiaram
77'
Alexandru CretuOleksandr Romanchuk
Denilho CleoniseValeriy Gromyko
72'
66'
Cristian BalutaAnzor Mekvabishvili
66'
Juan Carlos MoralesSamuel Teles Pereira Nunes Silva
Shamar NicholsonBassekou Diabate
63'
Silas GnakaValeriy Bocherov
63'
Valeriy Bocherov
59'
57'
Steven NsimbaAssad Al Hamlawi
Valeriy Gromyko
45+1'
43'
Assad Al Hamlawi
24'
Assad Al Hamlawi
Valeriy GromykoValeriy Bocherov
20'
4'
Stefan BaiaramOleksandr Romanchuk

Đội hình

Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
1
Pavlyuchenko P.
L.Popescu
21
45
Moskalenchik I.
Romanchuk O.
3
6
Kirill Gomanov
N.Stevanović
24
20
Volkov Z.
Rus A.
28
22
Yan Skibskiy
Teles
23
27
Aleksandar Mesarovic
Cicaldau A.
20
15
Bocherov V.
Mekvabishvili A.
5
55
Gromyko V.
Bancu N.
11
12
Radivoj Bosic
M.Etim
12
9
Bassekou Diabate
Al Hamlawi A.
9
80
Artem Kontsevoj
Baiaram S.
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.4Bàn thắng1.4
1.3Bàn thua0.5
8.7Bị sút trúng mục tiêu7.9
6.3Phạt góc4.3
2.1Thẻ vàng2.2
10.3Phạm lỗi11.2
57.6%Kiểm soát bóng52.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%12%1~1517%13%
8%12%16~3017%10%
21%8%31~4510%10%
11%20%46~6017%26%
16%22%61~7510%13%
23%18%76~9024%23%