KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
ASEAN Club Championship
07/10 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
ASEAN CC
Cách đây
24-02
2027
Kuching FA
Buriram United
139 Ngày
ASEAN CC
Cách đây
03-03
2027
Buriram United
Ratchaburi FC
146 Ngày
ASEAN CC
Cách đây
31-03
2027
Buriram United
Tampines Rovers FC
174 Ngày
ASEAN CC
Cách đây
09-12
2026
Kuching FA
Borneo FC Samarinda
62 Ngày
ASEAN CC
Cách đây
16-12
2026
Borneo FC Samarinda
Ratchaburi FC
69 Ngày
ASEAN CC
Cách đây
03-03
2027
Borneo FC Samarinda
Tampines Rovers FC
146 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Buriram United và Borneo FC Samarinda vào 19:00 ngày 07/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 6.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 6.7 |
| 56.4% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 16% | 1~15 | 11% | 10% |
| 8% | 10% | 16~30 | 18% | 20% |
| 28% | 10% | 31~45 | 18% | 13% |
| 12% | 12% | 46~60 | 14% | 10% |
| 14% | 16% | 61~75 | 7% | 13% |
| 23% | 33% | 76~90 | 25% | 33% |