KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ecuador Serie B
05/07 04:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ecuador Serie B
Cách đây
09-07
2026
Cuenca Juniors
Pottu Via Ho
3 Ngày
Ecuador Serie B
Cách đây
16-07
2026
Pottu Via Ho
CD Independiente Juniors
10 Ngày
Ecuador Serie B
Cách đây
23-07
2026
Pottu Via Ho
Deportivo Santo Domingo
17 Ngày
Ecuador Serie B
Cách đây
09-07
2026
9 de Octubre
Gualaceo SC
3 Ngày
Ecuador Serie B
Cách đây
16-07
2026
Cumbaya FC
9 de Octubre
10 Ngày
Ecuador Serie B
Cách đây
23-07
2026
9 de Octubre
22 de Julio
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pottu Via Ho và 9 de Octubre vào 04:30 ngày 05/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
82'
71'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 4.5 | Phạt góc | 2.7 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 3 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 0 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 11% | 1~15 | 16% | 10% |
| 12% | 14% | 16~30 | 23% | 14% |
| 19% | 22% | 31~45 | 16% | 25% |
| 12% | 14% | 46~60 | 6% | 10% |
| 16% | 2% | 61~75 | 23% | 14% |
| 19% | 34% | 76~90 | 13% | 25% |