KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Liên Đoàn Anh
11/08 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
Cách đây
15-08
2026
Plymouth Argyle
Stockport County
4 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
22-08
2026
Wycombe Wanderers
Plymouth Argyle
11 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
29-08
2026
Plymouth Argyle
Bradford AFC
18 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
15-08
2026
Grimsby Town
Exeter City
4 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
22-08
2026
Exeter City
Accrington Stanley
11 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
29-08
2026
York City
Exeter City
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Plymouth Argyle và Exeter City vào 02:00 ngày 11/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Aribim PeppleFreddie Issaka
90+4'
Alex HartridgeHarvey White
90+2'
Freddie IssakaWes Harding
90'
87'
Ethan Sutherland
78'
Ethan Sutherland
Julio PleguezueloMathias Ross Jensen
77'
72'
George BirchReece Cole
Matthew SorinolaXavier Amaechi
67'
65'
Josh GordonTaylor Perry
65'
Ethan SutherlandGwion Edwards
46'
Harry KiteJake Doyle-Hayes
19'
Charlie Cummins
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-5-1-1 Khách
1
Mahoney M.
Bycroft J.
122
Hartridge A.
James E.
4015
Mitchell A.
Fitzwater J.
52
Ross M.
L.Woodhouse
345
Harding W.
Oluwabori A.
117
White H.
Perry T.
86
Boateng M.
Doyle-Hayes J.
3110
Amaechi X.
Cummins C.
169
Evans W.
Edwards G.
711
Curtis R.
Reece Cole
1227
Pepple A.
Wareham J.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 6.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 45.1% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 4% | 1~15 | 18% | 10% |
| 13% | 9% | 16~30 | 21% | 20% |
| 22% | 12% | 31~45 | 18% | 16% |
| 17% | 24% | 46~60 | 13% | 10% |
| 17% | 19% | 61~75 | 13% | 20% |
| 16% | 29% | 76~90 | 13% | 22% |