KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Champions League
11/08 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
16-08
2026
Al Ittihad Jeddah
Al Kholood
4 Ngày
Ả Rập Xê Út King Cup
Cách đây
16-08
2026
Al-Najma(KSA)
Al Ittihad Jeddah
5 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
22-08
2026
Al-Qadasiya
Al Ittihad Jeddah
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Jazira(UAE) và Al Ittihad Jeddah vào 23:00 ngày 11/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Elias SagnaFelicio Mendes Joao Milson
86'
81'
Rakan Al-KaabiSteven Bergwijn
Simon BanzaRichard Akonnor
80'
Igor SchlemperMohammed Rabii
76'
72'
George IlenikhenaYoussef En-Nesyri
72'
Ahmed Al JulaydanJan-Carlo Simic
69'
Marwan Al-SahafiYoussef En-Nesyri
Richard AkonnorVinicius Mello
68'
Salih MalkocogluMarcus Meloni
68'
Momodou JattaBruno Conceicao de Oliveira
68'
65'
Marwan Al-SahafiMoussa Diaby
Mohammed Rabii
63'
63'
Stephane Paul Keller
Marcus Meloni
61'
54'
Houssem AouarJan-Carlo Simic
46'
Ahmed AlghamdiFarhah Al-Shamrani
44'
Jan-Carlo Simic
Khalifa Alhammadi
39'
38'
Steven BergwijnMoussa Diaby
29'
Farhah Al-Shamrani
Willyan
27'
12'
Steven Bergwijn
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
55
Khaseif A.
Rajkovic P.
117
Ruben Amaral
Simic
45
Al Hammadi K.
S.Keller
34
Willyan
Pereira D.
215
Rabii M.
F.Abdi
258
Coulibaly M.
Lopy D.
3016
Meloni M.
Aouar H.
1077
Milson
Diaby M.
1980
Bruno
Al Shamrani F.
2999
Vinicius Mello
Bergwijn S.
349
Banza S.
En Nesyri Y.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.9 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 16.4 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 54.2% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 15% | 1~15 | 15% | 8% |
| 20% | 16% | 16~30 | 13% | 10% |
| 30% | 16% | 31~45 | 21% | 16% |
| 14% | 18% | 46~60 | 13% | 27% |
| 10% | 9% | 61~75 | 7% | 10% |
| 10% | 18% | 76~90 | 28% | 24% |