KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ireland Division 1
05/07 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ireland Division 1
Cách đây
11-07
2026
Cork City
Longford Town
6 Ngày
Ireland Division 1
Cách đây
26-07
2026
Longford Town
Wexford(Trẻ)
21 Ngày
Ireland Division 1
Cách đây
01-08
2026
Treaty United
Longford Town
27 Ngày
Ireland Division 1
Cách đây
11-07
2026
Bray Wanderers
UC Dublin
6 Ngày
Ireland Division 1
Cách đây
25-07
2026
UC Dublin
Cork City
20 Ngày
Ireland Division 1
Cách đây
01-08
2026
Athlone
UC Dublin
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Longford Town và UC Dublin vào 01:30 ngày 05/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
85'
Darragh Murtagh
77'
74'
Eanna Clancy
Jake Hough
68'
Dean Williams
62'
Pharrell Manuel
50'
41'
22'
Ciaran Behan
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 10 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 55% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 11% | 20% |
| 17% | 24% | 16~30 | 13% | 13% |
| 5% | 9% | 31~45 | 6% | 18% |
| 25% | 20% | 46~60 | 24% | 4% |
| 20% | 12% | 61~75 | 15% | 20% |
| 22% | 22% | 76~90 | 28% | 22% |