KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

USL Championship Mỹ
05/07 05:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
19-07
2026
Loudoun United
Tampa Bay Rowdies
13 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
26-07
2026
Miami FC
Tampa Bay Rowdies
20 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
02-08
2026
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC
27 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
16-07
2026
Lexington
New Mexico United
10 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
23-07
2026
Lexington
Oakland Roots
17 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
26-07
2026
FC Tulsa
Lexington
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tampa Bay Rowdies và Lexington vào 05:00 ngày 05/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nathan Dossantos
90'
86'
Tarik ScottAaron Molloy
Gino ViviCharlie Ostrem
78'
Leland Archer
45+3'
Max Schneider
45+3'
44'
Marcus EppsAaron Molloy
Russell Cicerone
37'
14'
Nicolas FirminoPhillip Goodrum
12'
Xavier ZengueBraudilio Rodrigues

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.7
0.5Bàn thua1.3
8.9Bị sút trúng mục tiêu9.8
6Phạt góc5.5
2.7Thẻ vàng2.3
16.5Phạm lỗi12.4
56.3%Kiểm soát bóng55.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%9%1~1514%15%
12%7%16~3010%20%
21%17%31~4510%20%
14%15%46~6017%6%
12%21%61~757%13%
24%27%76~9039%22%