KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
USL Championship Mỹ
05/07 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
16-07
2026
Sporting Jax
Pittsburgh Riverhounds
10 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
19-07
2026
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC
13 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
26-07
2026
Pittsburgh Riverhounds
Rhode Island
20 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
19-07
2026
Sporting Jax
Brooklyn FC
13 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
26-07
2026
Brooklyn FC
San Antonio
20 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
02-08
2026
Charleston Battery
Brooklyn FC
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pittsburgh Riverhounds và Brooklyn FC vào 07:00 ngày 05/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
80'
77'
Stefan Stojanovic
Albert Dikwa Lega
77'
Trevor Amann
69'
50'
Christopher Olney JrThomas Vancaeyezeele
45+1'
Stefan Stojanovic
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.8 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 43% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 19% | 1~15 | 3% | 3% |
| 17% | 14% | 16~30 | 21% | 18% |
| 8% | 33% | 31~45 | 6% | 22% |
| 17% | 9% | 46~60 | 25% | 11% |
| 19% | 23% | 61~75 | 15% | 14% |
| 19% | 0% | 76~90 | 28% | 29% |