KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

USL Championship Mỹ
05/07 07:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
19-07
2026
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC
13 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
30-07
2026
Louisville City FC
Birmingham Legion
24 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
02-08
2026
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC
27 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
09-07
2026
Hartford Athletic
Orange County Blues FC
3 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
19-07
2026
Rhode Island
Hartford Athletic
13 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
26-07
2026
Phoenix Rising FC
Hartford Athletic
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Louisville City FC và Hartford Athletic vào 07:00 ngày 05/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
73'
Jordan Scarlett
Jansen WilsonChris Donovan
67'
Sean Totsch
54'
38'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng0.9
1.5Bàn thua0.8
12.1Bị sút trúng mục tiêu12.6
6.6Phạt góc4.7
2Thẻ vàng2.5
15.6Phạm lỗi13.9
46.2%Kiểm soát bóng47.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%7%1~1514%14%
23%10%16~3014%9%
12%18%31~4520%19%
12%16%46~6011%12%
16%9%61~7517%17%
25%36%76~9017%19%