KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
USL Championship Mỹ
05/07 09:35
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
USA ULOC
Cách đây
12-07
2026
Birmingham Legion
FC Tulsa
6 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
19-07
2026
FC Tulsa
El Paso Locomotive FC
13 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
26-07
2026
FC Tulsa
Lexington
20 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
09-07
2026
Sacramento Republic FC
Rhode Island
3 Ngày
USA ULOC
Cách đây
12-07
2026
AC Boise
Sacramento Republic FC
6 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
19-07
2026
Charleston Battery
Sacramento Republic FC
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Tulsa và Sacramento Republic FC vào 09:35 ngày 05/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 3.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 42.4% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 9% | 1~15 | 6% | 10% |
| 9% | 9% | 16~30 | 18% | 20% |
| 18% | 18% | 31~45 | 12% | 24% |
| 18% | 20% | 46~60 | 24% | 13% |
| 18% | 13% | 61~75 | 15% | 13% |
| 22% | 25% | 76~90 | 24% | 17% |