KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

USL Championship Mỹ
05/07 09:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
USA ULOC
Cách đây
12-07
2026
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights
6 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
19-07
2026
San Antonio
Las Vegas Lights
13 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
26-07
2026
Detroit City
Las Vegas Lights
20 Ngày
USA ULOC
Cách đây
12-07
2026
El Paso Locomotive FC
New Mexico United
6 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
19-07
2026
FC Tulsa
El Paso Locomotive FC
13 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
26-07
2026
El Paso Locomotive FC
Sporting Jax
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Las Vegas Lights và El Paso Locomotive FC vào 09:30 ngày 05/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
80'
Arturo Ortiz Martinez
Marc Ybarra
69'
52'
Alvaro QuezadaAlexis Mendez
Johnny RodriguezThemi Antonoglou
45+6'
Ben Mines
43'
20'
Alexis MendezRubio Yovani Méndez-Rubín

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.2
1.6Bàn thua1.8
12.2Bị sút trúng mục tiêu14.2
4.2Phạt góc4.1
2Thẻ vàng2.2
12.8Phạm lỗi13.3
49.7%Kiểm soát bóng48.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%16%1~1512%17%
9%13%16~3016%9%
21%20%31~4516%13%
18%16%46~6016%17%
18%16%61~7512%15%
21%15%76~9025%25%