KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
12-07
2026
GAIS
Elfsborg
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
19-07
2026
Elfsborg
IK Sirius FK
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
26-07
2026
Malmo FF
Elfsborg
20 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
12-07
2026
Hammarby
Kalmar FF
6 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
19-07
2026
Hammarby
Degerfors IF
14 Ngày
Europa League
Cách đây
24-07
2026
Hammarby
Anderlecht
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Elfsborg và Hammarby vào 21:30 ngày 05/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Altti HellemaaRasmus Wikstrom
90'
Gottfrid RappNiklas Hult
90'
84'
Ibrahima FofanaMontader Madjed
84'
Frank Junior AdjeiHampus Skoglund
84'
Moise KaborePaulos Abraham
Taylor SilverholtLeo Ostman
82'
Ari SigurpalssonJulius Magnusson
77'
75'
Oscar JohanssonNahir Besara
74'
Montader Madjed
Ari SigurpalssonArber Zeneli
69'
Frederik IhlerJulius Beck
69'
50'
Paulos AbrahamVictor Lind
Julius Magnusson
18'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
31
Pettersson I.
Hahn W.
123
Hult N.
H.Skoglund
24
Isherwood T.
Eriksson V.
42
Mohammed R.
Winther F.
36
Wikstrom R.
Persson N.
1610
Olsson S.
M.Karlsson
818
Magnusson J.
Tekie T.
59
Zeneli A.
Madjed M.
2619
Beck J.
Besara N.
2029
Kamara M.
Lind V.
921
Ostman L.
Abraham P.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 3.2 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 58.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 10% | 1~15 | 23% | 12% |
| 4% | 20% | 16~30 | 10% | 7% |
| 7% | 13% | 31~45 | 15% | 12% |
| 17% | 23% | 46~60 | 10% | 20% |
| 21% | 16% | 61~75 | 10% | 15% |
| 31% | 13% | 76~90 | 26% | 28% |