KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Kazakhstan
05/07 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
11-07
2026
FK Kaspyi Aktau
Ordabasy
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
18-07
2026
Ordabasy
FK Yelimay Semey
12 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
25-07
2026
FC Kairat Almaty
Ordabasy
19 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
11-07
2026
Ulytau Zhezkazgan
Kaisar Kyzylorda
5 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
18-07
2026
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan
12 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
25-07
2026
Ulytau Zhezkazgan
Irtysh Pavlodar
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ordabasy và Ulytau Zhezkazgan vào 22:00 ngày 05/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Zhasulan Amir
90+2'
87'
Glib Bukhal
81'
Abzal TaubayIlya Cherniak
81'
Georgiy Bugulov
Bjorn JohnsenDavid Sandan Abagna
70'
58'
Ariagner SmithBakdaulet Zulfikarov
58'
Kotaro KishiBeka Vachiberadze
58'
Hiroki HaradaRinat Serikkul
Zhasulan AmirYury Vakulko
46'
Macedo Moraes EvertonElkhan Astanov
46'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
1
Shaizada B.
Nepogodov D.
15
Antic N.
Afanasenko V.
1255
Amanovic A.
Georgiy Bugulov
283
Kilama G.
Bukhal G.
2522
Astanov S.
Keiler S.
319
Leo Natel
Beka Vachiberadze
816
Capatina M.
Arthur Bougnone
1877
Sandan Abagna D.
Serikkul R.
911
Vakulko Y.
Martin D.
9010
Astanov E.
Zulfikarov B.
4528
Johnsen B.
Chernyak I.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 5 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 57.3% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 17% | 1~15 | 16% | 11% |
| 13% | 10% | 16~30 | 13% | 6% |
| 15% | 24% | 31~45 | 16% | 18% |
| 6% | 3% | 46~60 | 16% | 16% |
| 18% | 10% | 61~75 | 3% | 11% |
| 31% | 27% | 76~90 | 33% | 30% |