KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
05/07 22:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
12-07
2026
Siauliai
Hegelmann Litauen
7 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
18-07
2026
Siauliai
Kauno Zalgiris
13 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
28-07
2026
FK Riteriai
Siauliai
22 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
10-07
2026
OFK Petrovac
FK Zalgiris Vilnius
4 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
13-07
2026
FK Zalgiris Vilnius
Suduva
8 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
17-07
2026
FK Zalgiris Vilnius
OFK Petrovac
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Siauliai và FK Zalgiris Vilnius vào 22:45 ngày 05/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Saba MamatsashviliPaulius Golubickas
Kristupas KersysNojus Stankevicius
85'
81'
Liviu AntalBryan Silva Teixeira
80'
Ivan LytvynenkoNikola Petkovic
80'
Gustas JaruseviciusStanislav Bilenkyi
Deividas DovydaitisArtem Baftalovskyi
75'
Danielius JarasiusGabrielius Micevicius
75'
75'
Ovidijus VerbickasYuri Kendysh
63'
Marko Capan
Bernardo SilvaKarolis Zebrauskas
60'
Patrikas PranckusArvydas Novikovas
58'
57'
Nikola Petkovic
47'
Stanislav BilenkyiBryan Silva Teixeira
Đội hình
Chủ
Khách
14
Zebrauskas K.
Capan M.
619
Ikaunieks D.
Golubickas P.
1024
Divine Naah
Petkovic N.
1113
Romanovskij D.
Koy Lupano D.
42
Stankevicius N.
Dominik Franke
218
Baftalovskiy A.
Bryan Silva Teixeira
7011
Novikovas A.
Kendysh Y.
7761
Gustas Baliutavicius
Sesplaukis D.
1833
Vukovic L.
Vincentas Sarkauskas
124
Dapkus M.
Bosancic P.
1532
Micevicius G.
Bilenkyi S.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 49.4% | Phạm lỗi | 53.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 5% | 1~15 | 8% | 9% |
| 11% | 25% | 16~30 | 13% | 12% |
| 18% | 17% | 31~45 | 27% | 31% |
| 20% | 17% | 46~60 | 18% | 12% |
| 13% | 19% | 61~75 | 18% | 12% |
| 25% | 13% | 76~90 | 13% | 21% |