KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Nga
04/08 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
09-08
2026
Zenit St.Petersburg
Rodina Moscow
4 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
15-08
2026
Rodina Moscow
Akron Togliatti
10 Ngày
Cúp Nga
Cách đây
18-08
2026
Rodina Moscow
Gazovik Orenburg
13 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
10-08
2026
Rubin Kazan
Gazovik Orenburg
5 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
15-08
2026
FK Rostov
Rubin Kazan
11 Ngày
Cúp Nga
Cách đây
18-08
2026
Rubin Kazan
Spartak Moscow
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rodina Moscow và Rubin Kazan vào 22:30 ngày 04/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Artem Maksimenko
85'
83'
Veldin Hodza
Artur GharibyanJose Yordy Reyna Serna
78'
Ruslan Fishchenko
67'
Andrey EgorychevIker Pozo La Rosa
59'
Magomedkhabib Abdusalamov
51'
42'
Nikita Lobov
Magomedkhabib AbdusalamovArtem Maksimenko
13'
9'
Denil Maldonado
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.6 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 6 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 5% | 1~15 | 18% | 13% |
| 22% | 21% | 16~30 | 3% | 17% |
| 20% | 23% | 31~45 | 12% | 10% |
| 8% | 21% | 46~60 | 18% | 17% |
| 8% | 13% | 61~75 | 6% | 24% |
| 20% | 15% | 76~90 | 40% | 17% |