KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ireland
11/07 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
25-07
2026
St. Patricks
Dundalk
14 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
01-08
2026
Dundalk
Sligo Rovers
21 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
08-08
2026
Shamrock Rovers
Dundalk
28 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
26-07
2026
Sligo Rovers
Drogheda United
15 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
01-08
2026
Drogheda United
Shamrock Rovers
21 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
08-08
2026
Galway United
Drogheda United
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dundalk và Drogheda United vào 01:45 ngày 11/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Shane Farrell
Harry GroomeMayowa Animasahun
80'
76'
Ryan MarkeyMark Doyle
73'
Shane Farrell
70'
Jago GoddenBrandon Kavanagh
Trevor Clarke
69'
Declan McDaidTyreke Wilson
63'
Shane TraceyKeith Buckley
63'
Trevor ClarkeRoss Wilson
63'
50'
Jason Bucknor
46'
James BolgerLeo Burney
Gbemi Arubi
29'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-1-2 Khách
1
Enda Minogue
Dennison L.
13
Burns B.
E.Agbaje
224
Cornwall R.
Keeley C.
224
Animasahun M.
L.Burney
522
Wilson T.
Bucknor J.
76
Dervin A.
Farrell S.
1718
Buckley K.
Brennan R.
1931
Wilson J. R.
Kane C.
311
Ronan Teahan
Kavanagh B.
107
Horgan D.
Oluwya T.
119
Arubi G.
Doyle M.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1 |
| 1.5 | Bàn thua | 2 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.6 |
| 5.6 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 41.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 17% | 1~15 | 12% | 9% |
| 19% | 14% | 16~30 | 12% | 17% |
| 21% | 14% | 31~45 | 15% | 15% |
| 8% | 17% | 46~60 | 25% | 19% |
| 3% | 26% | 61~75 | 12% | 19% |
| 32% | 9% | 76~90 | 22% | 17% |