KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Trung Quốc
11/07 19:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
18-07
2026
Qingdao West Coast
Chengdu Rongcheng
6 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
21-07
2026
Yunnan Yukun
Chengdu Rongcheng
9 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
26-07
2026
Chengdu Rongcheng
Beijing Guoan
14 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
18-07
2026
Chongqing Tonglianglong
Zhejiang FC
6 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
21-07
2026
Chongqing Tonglianglong
Qingdao West Coast
9 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
25-07
2026
Wuhan Three Towns
Chongqing Tonglianglong
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chengdu Rongcheng và Chongqing Tonglianglong vào 19:00 ngày 11/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Han Pengfei
90+4'
90'
Suowei WeiHe Xiaoqiang
90'
Du YuezhengLandry Nany Dimata
90'
Ruan QilongZhixiong Zhang
Shihao Wei
81'
Wang dongshengYiran He
76'
62'
Xiang YuwangJiale Liu
49'
Landry Nany DimataZhang Yingkai
46'
George Alexandru CimpanuWu Yongqiang
Felipe Silva
35'
30'
Wu Yongqiang
Yang MingYang
15'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
32
Liu Dianzuo
Haoyang Yao
1
2
Hu Hetao
Liu Mingshi
24
28
Sorokin E.
Ruijie Yue
4
18
Han Pengfei
Lucao
33
4
He Y.
Zhang Y.
3
23
Liao Lisheng
He Xiaoqiang
26
16
Yang Ming-Yang
Jiale Liu
21
7
Wei Shihao
Amadou I.
10
10
Romulo
Zhixiong Zhang
16
11
Wellington Silva
Wu Yongqiang
27
9
Felipe Silva
Dimata L.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.1
0.9Bàn thua1.3
11.3Bị sút trúng mục tiêu12.6
6.9Phạt góc3
2.6Thẻ vàng1.4
11.8Phạm lỗi11.4
55.3%Kiểm soát bóng45.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%8%1~1515%7%
18%15%16~3012%10%
18%15%31~4515%25%
10%15%46~6010%12%
12%15%61~7517%23%
34%28%76~9028%20%