KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Điển
11/07 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
18-07
2026
Mjallby AIF
Vasteras SK
6 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
25-07
2026
Kalmar FF
Mjallby AIF
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
09-08
2026
Mjallby AIF
Elfsborg
29 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
18-07
2026
AIK Solna
GAIS
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
28-07
2026
Hacken
AIK Solna
16 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
02-08
2026
AIK Solna
Orgryte
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mjallby AIF và AIK Solna vào 20:00 ngày 11/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ali Youssef
90+2'
90'
Adrian HelmVictor Andersson
Abdullah Iqbal
88'
83'
Ahmad FaqaDino Besirevic
82'
Adrian HelmAxel Kouame
Ludvig SvanbergTony Miettinen
81'
Ali YoussefAbdoulie Manneh
80'
74'
Victor AnderssonAxel Kouame
72'
Fredrik NissenSotiris Papagiannopoulos
72'
Abdihakin AliAmel Mujanic
Max NielsenJeppe Kjaer
69'
67'
Victor AnderssonKevin Filling
Romeo LeanderssonTeo Helge
61'
Abdullah IqbalTom Pettersson
61'
Tom Pettersson
60'
Jeppe Kjaer
33'
Teo Helge
28'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-1-3-2 Khách
13
Wallinder R.
Nordfeldt K.
1524
Pettersson T.
Thychosen M.
174
Noren A.
Papagiannopoulos S.
433
Miettinen T.
Csongvai A.
3323
Samuelsen A.
E.Edh
28
Helge T.
Besirovic D.
1922
Gustavsson J.
Mujanic A.
714
V.Granath
Ayari T.
4519
A.Manneh
Hove J.
810
Kjaer J.
A.Kouame
4818
Bergstrom J.
Filling K.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.8 |
| 16.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 4.2 | Phạt góc | 6.5 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 55% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 6% | 1~15 | 8% | 21% |
| 21% | 14% | 16~30 | 20% | 17% |
| 12% | 16% | 31~45 | 11% | 19% |
| 21% | 16% | 46~60 | 20% | 5% |
| 15% | 10% | 61~75 | 14% | 9% |
| 15% | 36% | 76~90 | 25% | 26% |