KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Kazakhstan
11/07 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
18-07
2026
Okzhetpes
FC Zhetysu Taldykorgan
7 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
25-07
2026
FC Zhetysu Taldykorgan
Kyzylzhar Petropavlovsk
14 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
01-08
2026
FK Atyrau
FC Zhetysu Taldykorgan
21 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
18-07
2026
Altay FK
FK Aktobe
7 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
25-07
2026
FC Astana
Altay FK
14 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
01-08
2026
Okzhetpes
Altay FK
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Zhetysu Taldykorgan và Altay FK vào 20:00 ngày 11/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rauan Orynbassar
90+3'
Diego Luna
85'
Nurbergen NurbolSerikzhan Muzhikov
85'
Madi ZhakipbayevAdam Adakhadzhiev
77'
Shokan Abzalov
76'
54'
Darko DodevElisey Gorshunov
53'
Zhannur KukeevAbylaykhan Nazymkhanov
46'
Ibragim Dadaev
45+3'
Dmitri Schmidt
Askhat Baltabekov
45+3'
29'
Dmitri Podstrelov
6'
Ibragim Dadaev
Đội hình
Chủ 3-5-1-1
3-5-2 Khách
88
Stefan Sicaci
Kucher D.
253
Diego Luna
Micevic N.
415
Jovan Pajovic
Kenzhegulov D.
235
Orynbassar R.
Schmidt D.
1523
Baltabekov A.
Podstrelov D.
9827
Zivanovic M.
Jambor N.
217
Muzhikov S.
Nazymkhanov A.
188
Adakhadziev A.
Ivanov S.
8811
Adilkhan Dobay
Gorshunov E.
910
Mosiashvili T.
Stoisavljevic D.
9977
Nurbol Anuarbekov
Ibragim Dadaev
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 3 | Phạt góc | 3.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 47.1% | Kiểm soát bóng | 43% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 18% | 1~15 | 10% | 23% |
| 8% | 12% | 16~30 | 12% | 0% |
| 17% | 5% | 31~45 | 22% | 23% |
| 14% | 20% | 46~60 | 18% | 10% |
| 14% | 14% | 61~75 | 16% | 21% |
| 31% | 25% | 76~90 | 22% | 18% |