KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Na Uy
11/07 21:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
Cách đây
17-07
2026
Valerenga
Aalesund FK
5 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
25-07
2026
Aalesund FK
Viking
14 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
01-08
2026
Aalesund FK
Tromso IL
21 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
18-07
2026
Molde
Brann
7 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
25-07
2026
KFUM Oslo
Molde
14 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
01-08
2026
Molde
Sarpsborg 08 FF
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aalesund FK và Molde vào 21:00 ngày 11/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
26
A.Posiadała
22
3
Gudmundsson O.
Stenevik H.
18
4
Simen Vatne Haram
Hansen S.
4
5
Aleksander Hammer Kjelsen
Risa B.
33
7
Nesso K.
Kabini S.
26
18
Hagen E.
S.Granaas
23
21
Mathias Christensen
Daehli M. M.
17
8
Hestad E.
5
14
U.Charles
Breivik E.
10
15
Endre Osenbroch
O.Spiten-Nysæter
21
39
Kristian Lonebu
Doherty T. K.
24
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.6
1.8Bàn thua1.3
15.4Bị sút trúng mục tiêu13.3
5.2Phạt góc4.7
2.4Thẻ vàng1.6
13Phạm lỗi11
43.2%Kiểm soát bóng57.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%11%1~1521%20%
21%11%16~3010%10%
12%23%31~4514%20%
17%17%46~6012%22%
5%15%61~7519%12%
28%19%76~9021%15%