KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Finland - Kakkonen Lohko
11/07 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
18-07
2026
Jyvaskyla JK
Jazz Pori
7 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
25-07
2026
RoPS Rovaniemi
Jyvaskyla JK
13 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
05-08
2026
SalPa
Jyvaskyla JK
25 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
18-07
2026
TPV Tampere
KuPS(Trẻ)
6 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
26-07
2026
KuPS(Trẻ)
Vantaa
14 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
30-07
2026
Jazz Pori
KuPS(Trẻ)
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jyvaskyla JK và KuPS(Trẻ) vào 21:00 ngày 11/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
89'
Niilo Mattila
Arjan Goljahanpoor
87'
Arjan Goljahanpoor
81'
80'
Arsene Baseme
Arjan Goljahanpoor
61'
55'
Pietu Hautakangas
Anton Aaltonen
52'
49'
Pietu Hautakangas
36'
Tatu Hukkanen
Tuukka Pahkala
27'
13'
Arttu Leivonen
Arjan Goljahanpoor
11'
5'
Niilo Mattila
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.1 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 6.5 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 55.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 13% | 1~15 | 29% | 15% |
| 16% | 19% | 16~30 | 8% | 18% |
| 18% | 15% | 31~45 | 10% | 16% |
| 25% | 17% | 46~60 | 20% | 13% |
| 11% | 13% | 61~75 | 16% | 16% |
| 25% | 21% | 76~90 | 14% | 20% |