KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
11/07 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Belarusian
Cách đây
18-07
2026
Uni X-Labs Minsk
FC Baranovichi
7 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
01-08
2026
FC Baranovichi
FK Isloch Minsk
21 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
08-08
2026
FC Baranovichi
BATE Borisov
28 Ngày
Cúp Belarusian
Cách đây
18-07
2026
FK Lida
FC Torpedo Zhodino
7 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
01-08
2026
ML Vitebsk
FC Torpedo Zhodino
21 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
08-08
2026
FC Torpedo Zhodino
Dinamo Brest
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Baranovichi và FC Torpedo Zhodino vào 20:00 ngày 11/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Martin Artyukh
89'
82'
Vladislav NalivaykoVadim Pobudey
82'
Vladimir ManaevDanila Zhulpa
Zakhar HitseleuValeri Potorocha
78'
74'
Mikhail Ladutko
67'
Mikhail Ladutko
65'
Maxim Gaevoy
Semen PenchukMaksym Shevchenko
58'
Nikolay RyabykhArtem Bruy
58'
54'
Matusevich N.Grenik Petrosyan
Matvey SvidinskiyEgor Lapun
46'
Valeri PotorochaMartin Artyukh
39'
Artem Bruy
29'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
12
Shapko D.
Ignatovich S.
123
Vasili Vasilenko
Zakhar Baranok
225
Vladimir Fedotov
Zaleski A.
132
Stanislav Kendysh
Vladislav Melko
9619
Artem Bruy
Pobudey V.
308
Vadim Balbukh
Gaevoy M.
279
Egor Lapun
Bamba M. L.
277
Artyukh M.
Danila Zhulpa
6810
Fedor Lebedev
Grigoriy Martyanov
2096
Potorocha V.
Agbo N.
1617
Shevchenko M.
Petrosyan G.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 5 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 49.9% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 11% | 1~15 | 2% | 7% |
| 11% | 23% | 16~30 | 27% | 19% |
| 20% | 9% | 31~45 | 15% | 26% |
| 15% | 16% | 46~60 | 15% | 15% |
| 22% | 13% | 61~75 | 17% | 15% |
| 18% | 25% | 76~90 | 22% | 15% |