KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
06/07 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa DHJ Difaa Hassani Jadidi và Renaissance Sportive de Berkane vào 00:00 ngày 06/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ibrahim Idrissi Bouzidi
89'
78'
Younes El KaabiPaul Bassene
78'
Imad RiahiOussama Lamlioui
66'
Haytam Manaout
Mostakime A.
64'
61'
Paul Bassene
Mohamed HilaliYoussef Michte
58'
Mostakime A.Abdellah Ziani
58'
Ibrahim Idrissi Bouzidi
56'
Oussama BenchchaouiRiyane A.
46'
Achraf El IdrissiZakaria Oubraim
46'
Abderrazak EnnakoussImad Sabik
46'
45+3'
Paul BasseneOussama Lamlioui
42'
Amine AzriOussama Haddadi
31'
Mahsoub IlyassIsmael Kandouss
31'
Oussama LamliouiPaul Bassene
12'
Ismael Kandouss
6'
Oussama Lamlioui
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-2-3-1 Khách
16
Ayoub Ait Wahmane
Zniti A.
2223
Abaaziz S.
Manaout H.
203
Hamza Malki
Kandouss I.
2713
Riyane A.
Haddadi O.
45
Abdoulaye Sanogo
Boukhriss E.
3324
Zakaria Oubraim
Khairi A.
877
Abdellah Ziani
Labhiri Y.
176
El Idrissi Bouzidi B.
Bassene P.
2888
Michte Y.
Chouiar M.
237
Imad Sabik
Mehri Y.
1180
Romuald Dacosta
Lamlioui O.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.7 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 47.2% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 7% | 1~15 | 12% | 13% |
| 25% | 10% | 16~30 | 12% | 13% |
| 15% | 23% | 31~45 | 21% | 10% |
| 10% | 12% | 46~60 | 17% | 10% |
| 20% | 17% | 61~75 | 9% | 13% |
| 27% | 28% | 76~90 | 26% | 37% |