KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
06/07 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wydad và UTS Union Touarga Sport Rabat vào 00:00 ngày 06/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Mohammed Essahel
Moises PaniaguaBen Yedder Wissam
85'
83'
Youssef KajaiYacine Bammou
83'
Walid RhailoufYouness Dahmani
80'
Hamza Regragui
79'
Hamza Regragui
Ben Yedder WissamZouhair El Moutaraji
73'
72'
Lotfi S.
71'
Omar ArjouneHossam Essadak
Ben Yedder Wissam
64'
Zouhair El MoutarajiAyoub Boucheta
61'
Nabil KhaliJoseph Bakasu
61'
Joseph Bakasu
57'
Hamza Hannouri
55'
53'
Hamza Regragui
Hamza HannouriAyman El Wafi
46'
Ayoub Boucheta
45+2'
32'
Yacine BammouSamuel Tebily
3'
Lotfi S.Mohammed Essahel
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Abdelali Mhamdi
Houssam Bouelainine
3624
Boucheta A.
Akharraz Y.
25
A.El Wafi
Ashabi M.
4161
Driss El Mahdaoui
El Khalej T.
413
Salah Moussadak
Ait Lamkadem R.
3327
Bakasu J.
Essadak H.
832
Byar N.
Regragui H.
1528
Walid N. O. B.
Lotfi S.
7010
Vaca R.
Mohamed Amine Essahel
1011
Nordin Amrabat
Dahmani Y.
79
Ben Yedder W.
Tebily S.
59Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 12% | 1~15 | 9% | 2% |
| 10% | 18% | 16~30 | 12% | 12% |
| 25% | 15% | 31~45 | 18% | 27% |
| 10% | 15% | 46~60 | 9% | 7% |
| 20% | 12% | 61~75 | 24% | 15% |
| 27% | 25% | 76~90 | 27% | 35% |