KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Belarus
06/07 00:55

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
11-07
2026
FC Baranovichi
FC Torpedo Zhodino
5 Ngày
Cúp Belarusian
Cách đây
18-07
2026
FK Lida
FC Torpedo Zhodino
12 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
01-08
2026
ML Vitebsk
FC Torpedo Zhodino
26 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
11-07
2026
FK Isloch Minsk
BATE Borisov
5 Ngày
Cúp Belarusian
Cách đây
18-07
2026
Kommunalnik Slonim
FK Isloch Minsk
12 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
01-08
2026
FC Baranovichi
FK Isloch Minsk
26 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Torpedo Zhodino và FK Isloch Minsk vào 00:55 ngày 06/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Oleg VeretiloYegeniy Yudchits
80'
Aleksandr SvirepaYuri Kravchenko
75'
Yuri KravchenkoMaksim Kovalevich
70'
Ivan Tikhomirov
Matusevich N.
67'
64'
Sergi AbramishviliAndrey Makarenko
64'
Ivan KhovalkoNikita Patsko
63'
Aleksandr ButkoVladimir Khvashchinskiy
54'
Adeola Olaleye
45'
Sergey Volkov
Maxim GaevoyArtem Bykov
38'
27'
Vladimir KhvashchinskiyNikita Patsko
20'
Yegeniy Yudchits
Sergey Ignatowicz
19'
Ilya Rutskiy
18'

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
3-4-3 Khách
1
Ignatovich S.
Klimovich A.
1
96
Vladislav Melko
Ilya Skrobotov
33
13
Zaleski A.
Ivan Tikhomirov
3
22
Zakhar Baranok
Makarenko A.
25
20
Grigoriy Martyanov
Yudchits Y.
99
2
Bamba M. L.
Svirepa A.
7
7
Bykov A.
Volkov S.
5
19
Rutskiy I.
Nikita Patsko
15
68
Danila Zhulpa
Maksim Kovalevich
23
30
Pobudey V.
Khvashchinskiy V.
10
16
Agbo N.
Olaleye A.
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng1.9
0.8Bàn thua0.8
8.9Bị sút trúng mục tiêu9.1
5.4Phạt góc6.6
0.8Thẻ vàng1.7
10Phạm lỗi13.8
52.1%Kiểm soát bóng50.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%18%1~157%20%
23%23%16~3019%12%
9%11%31~4526%16%
16%23%46~6015%16%
13%11%61~7515%20%
25%11%76~9015%16%