KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
NWSL Nữ Mỹ
06/07 04:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
11-07
2026
Boston Legacy W
Nữ Chicago Red Stars
5 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
19-07
2026
Nữ Chicago Red Stars
Angel City FC (W)
13 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
25-07
2026
Nữ Orlando Pride
Nữ Chicago Red Stars
19 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
11-07
2026
Utah Royals (W)
Nữ Sky Blue FC
5 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
19-07
2026
Utah Royals (W)
Nữ Orlando Pride
13 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
Cách đây
26-07
2026
Nữ North Carolina
Utah Royals (W)
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Chicago Red Stars và Utah Royals (W) vào 04:00 ngày 06/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jordyn Pamela Huitema
86'
75'
59'
54'
Cacelia Kizer
51'
43'
Cloe Lacasse
42'
Jordyn Pamela Huitema
20'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.6 |
| 18.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 2.9 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 46.9% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 25% | 1~15 | 16% | 11% |
| 3% | 11% | 16~30 | 12% | 18% |
| 10% | 27% | 31~45 | 10% | 15% |
| 20% | 9% | 46~60 | 25% | 4% |
| 27% | 11% | 61~75 | 18% | 20% |
| 34% | 13% | 76~90 | 16% | 29% |