KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Canada Canadian Premier League
06/07 05:20

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Canada Canadian Premier League
Cách đây
17-07
2026
Forge FC
Pacific FC
11 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
27-07
2026
Atletico Ottawa
Pacific FC
20 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
01-08
2026
Pacific FC
Supra Du Quebec
26 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
19-07
2026
Cavalry FC
HFX Wanderers FC
12 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
25-07
2026
HFX Wanderers FC
Supra Du Quebec
18 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
04-08
2026
HFX Wanderers FC
Forge FC
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pacific FC và HFX Wanderers FC vào 05:20 ngày 06/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
60'
Lorenzo Callegari
Diaz A.
52'
Yann Regis Toualy
49'
Yann Regis Toualy
45+2'
Josh Heard
42'
21'
Tavio CiccarelliJason Bahamboula

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1
2.3Bàn thua1.9
16.4Bị sút trúng mục tiêu15.2
3Phạt góc5
1.7Thẻ vàng2.3
11Phạm lỗi12.2
48.4%Kiểm soát bóng46.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%6%1~155%8%
13%13%16~3013%12%
27%13%31~4512%27%
16%18%46~6019%20%
16%15%61~7516%10%
19%29%76~9031%18%