KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Brazil Serie C
06/07 07:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Brazil Serie C
Cách đây
13-07
2026
Anapolis FC
Gremio Metropolitano Maringa
6 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
26-07
2026
Volta Redonda
Anapolis FC
19 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
09-08
2026
Anapolis FC
Guarani Futebol Clube
33 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
13-07
2026
Botafogo PB
Confianca (SE)
6 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
26-07
2026
Caxias RS
Botafogo PB
19 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
09-08
2026
Botafogo PB
Santa Cruz (PE)
33 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Anapolis FC và Botafogo PB vào 07:00 ngày 06/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Rodolfo Bastos
86'
67'
Octavio Franchini Metzker
58'
Eduardo Barbosa Hatomoto
Igor Wilhems
54'
49'
Eduardo Barbosa Hatomoto
Zorzenoni Victor Hugo
46'
Leonan Jose Valandro Gomes
28'
19'
Igor Morais
Kauan Guilherme Lopes Pereira
16'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.2
1.1Bàn thua1.4
12.8Bị sút trúng mục tiêu11.9
4.8Phạt góc6.2
2.8Thẻ vàng2.5
22.5Phạm lỗi0
47.8%Kiểm soát bóng53.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%13%1~152%16%
9%6%16~309%18%
19%23%31~4526%16%
19%18%46~6024%16%
7%13%61~759%10%
35%23%76~9026%21%