KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giao hữu
11/07 17:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
09-08
2026
Sparta Rotterdam
Feyenoord Rotterdam
29 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
16-08
2026
Feyenoord Rotterdam
Go Ahead Eagles
36 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
23-08
2026
SC Cambuur
Feyenoord Rotterdam
43 Ngày
Giao hữu
Cách đây
17-07
2026
Club Brugge
SC Heerenveen
6 Ngày
Siêu cúp Bỉ
Cách đây
01-08
2026
Club Brugge
Saint Gilloise
20 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
08-08
2026
Club Brugge
Kortrijk
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Feyenoord Rotterdam và Club Brugge vào 17:00 ngày 11/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tobias van den ElshoutShaqueel van Persie
82'
Mika MarmolSem Steijn
78'
Shaqueel van PersieSem Steijn
64'
52'
Christos TzolisAndre Garcia
31'
Shandre Campbell
14'
Jorne Spileers

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng3.2
0.9Bàn thua0.9
10.2Bị sút trúng mục tiêu14.4
6.4Phạt góc5.3
1.8Thẻ vàng1.3
10.2Phạm lỗi10.3
50.8%Kiểm soát bóng54.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%15%1~1514%6%
20%11%16~3014%18%
18%21%31~4518%16%
11%20%46~6010%20%
15%8%61~756%6%
26%22%76~9036%30%