KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
11/07 20:00
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
25-07
2026
FSV luckenwalde
FC Lokomotive Leipzig
13 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
02-08
2026
FC Lokomotive Leipzig
Magdeburg Am
21 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
06-08
2026
BFC Preussen
FC Lokomotive Leipzig
25 Ngày
Giao hữu
Cách đây
17-07
2026
WSG Wattens
Hertha BSC Berlin
6 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
08-08
2026
Bochum
Hertha BSC Berlin
27 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
15-08
2026
Hertha BSC Berlin
Heidenheim
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Lokomotive Leipzig và Hertha BSC Berlin vào 20:00 ngày 11/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
73'
53'
Marten Winkler
48'
44'
37'
Soufian Gouram
Ayodele Adetula
35'
32'
Sebastian Gronning
20'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 5.5 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 11% | 1~15 | 8% | 14% |
| 12% | 10% | 16~30 | 13% | 7% |
| 16% | 23% | 31~45 | 16% | 16% |
| 19% | 10% | 46~60 | 22% | 16% |
| 21% | 13% | 61~75 | 25% | 21% |
| 21% | 30% | 76~90 | 13% | 21% |