KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
11/07 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
26-07
2026
BSG Chemie Leipzig
SV Babelsberg 03
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
01-08
2026
SV Babelsberg 03
Carl Zeiss Jena
20 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
06-08
2026
SV Babelsberg 03
VSG Altglienicke
25 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
08-08
2026
St. Pauli
Greuther Furth
27 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
15-08
2026
Holstein Kiel
St. Pauli
34 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
22-08
2026
RW Essen
St. Pauli
42 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SV Babelsberg 03 và St. Pauli vào 20:30 ngày 11/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
59'
Martijn Kaars
Tino Schmidt
32'
28'
Abdoulie Ceesay
21'
Abdoulie Ceesay
6'
Abdoulie Ceesay
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2 | Bàn thua | 2.1 |
| 0 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 0 | Phạt góc | 4.9 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 7.9 |
| 0% | Kiểm soát bóng | 46.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 5% | 1~15 | 13% | 13% |
| 13% | 14% | 16~30 | 9% | 3% |
| 12% | 20% | 31~45 | 31% | 21% |
| 10% | 17% | 46~60 | 8% | 22% |
| 19% | 17% | 61~75 | 16% | 14% |
| 28% | 20% | 76~90 | 21% | 22% |