KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
18-07
2026
KTP Kotka
PK-35
7 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
25-07
2026
MP Mikkeli
KTP Kotka
14 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
31-07
2026
KTP Kotka
SJK Akatemia
21 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
18-07
2026
Ekenas IF
JaPS
7 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
25-07
2026
JaPS
Klubi 04
14 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
30-07
2026
JIPPO
JaPS
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KTP Kotka và JaPS vào 22:30 ngày 10/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Luka PuhakainenDerrick Agyei
89'
85'
Niko MannerAleksi Sainio
85'
Gabriel TaskosAleksi Ristola
Otto EloluotoFoday Manneh
80'
Roni PolatPetteri Forsell
80'
Mustapha CokerPetteri Forsell
78'
77'
Charles KatashiraEmil Pallas
Mustapha CokerPetteri Forsell
72'
Onni HanninenArttu Tulehmo
65'
Mustapha CokerPetteri Forsell
64'
56'
Impton SoderlundOscar Dahlfors
56'
Herkko KuosaVille Ahola
Foday MannehNathaniel Tahmbi
49'
42'
Matias Paavola
23'
15'
Oscar DahlforsEmil Pallas
12'
Julius Salo
Đội hình
Chủ
Khách
10
Forsell P.
Emil Pallas
1113
Nathaniel Tahmbi
Veka Ketonen
1726
Paavola M.
Aleksi Ristola
95
Holtta S.
Nikki J.
48
Mustapha Coker
Ville Ahola
104
Chibuzor C.
Sainio A.
133
Agyei D.
Dahlfors O.
1533
Maksym Zhuk
Salo J.
4117
Manneh F.
Besart Mustafa
777
Joni Makela
Selander R.
1420
Tulehmo A.
Olander H.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 7.8 | Phạt góc | 4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 9 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 16% | 1~15 | 13% | 17% |
| 10% | 16% | 16~30 | 11% | 7% |
| 14% | 16% | 31~45 | 22% | 12% |
| 20% | 9% | 46~60 | 22% | 15% |
| 20% | 14% | 61~75 | 2% | 17% |
| 16% | 26% | 76~90 | 27% | 28% |