KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Finland - Kakkonen Lohko
10/07 22:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
15-07
2026
GBK Kokkola
Narpes Kraft
5 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
22-07
2026
FF Jaro II
GBK Kokkola
12 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
01-08
2026
SJK Akatemia B
GBK Kokkola
21 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
18-07
2026
JS Hercules
Jakobstads Bollklubb
7 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
25-07
2026
Jakobstads Bollklubb
VPS Vaasa-j
14 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
01-08
2026
Jakobstads Bollklubb
FC Vaajakoski
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa GBK Kokkola và Jakobstads Bollklubb vào 22:30 ngày 10/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Marcel Wargh
Alex Bjorkgren
82'
Roni Enlund
76'
63'
Luigi Moraes
59'
56'
William Nyman
Luigi Moraes
40'
Santiago de Sousa
17'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.5Bàn thắng1.8
1.9Bàn thua1.6
15.9Bị sút trúng mục tiêu12.1
5.9Phạt góc4.9
1.2Thẻ vàng2.6
0Phạm lỗi13
42.4%Kiểm soát bóng50%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
20%10%1~1514%17%
11%16%16~3021%5%
12%28%31~4516%25%
11%16%46~6013%15%
18%10%61~7522%20%
25%18%76~9011%15%