KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
10/07 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Belarusian
Cách đây
18-07
2026
Osipovichy
Dnepr Mogilev
7 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
01-08
2026
Dnepr Mogilev
Naftan Novopolock
21 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
08-08
2026
Slavia Mozyr
Dnepr Mogilev
28 Ngày
Cúp Belarusian
Cách đây
18-07
2026
Smorgon FC
FC Minsk
7 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
01-08
2026
Arsenal Dzyarzhynsk
FC Minsk
21 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
08-08
2026
FC Gomel
FC Minsk
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dnepr Mogilev và FC Minsk vào 22:30 ngày 10/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Ksenаfontau Aliaksandr
90'
Emir Ernisov
84'
Aleksandr MakasEmir Ernisov
79'
Ilya SviridenkoFrancisco Campo
Timofey TkachevNikita Krasnov
71'
Timofey MartynovNikita Tereshchuk
71'
69'
Valentin DikhtievskiyKonstantin Kuchinskiy
69'
Egor ZubovichFelix Abena
Kirill ZabelinEgor Karpitskiy
64'
Andrey DenisyukKirill Kirilenko
63'
Vadim HarutyunyanKirill Cepenkov
57'
57'
Emir ErnisovArseni Migdalenok
57'
Aleksandr MakasMatar Dieye
Nenad Perovic
54'
Kirill CepenkovKirill Kirilenko
45+3'
Nenad Perovic
8'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
77
Gushchenko D.
Gutor A.
3017
Potapenko A.
Kabia A.
8815
Kasarab M.
Sokol A.
33
Perovic N.
Campo Mina F.
6623
Aleksey Dunaev
Yatskevich V.
1555
Nikita Krasnov
Artem Turich
238
Rusak S.
Abena F.
637
Tsepenkov K.
Kuchinskiy K.
1988
Kirilenko K.
Arseni Migdalenok
866
Tereshchuk N.
Dieye M.
921
Karpitski E.
Ksenаfontau Aliaksandr
80Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 5 | Phạt góc | 3.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 48.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 13% | 1~15 | 11% | 14% |
| 18% | 13% | 16~30 | 16% | 14% |
| 23% | 15% | 31~45 | 16% | 18% |
| 21% | 13% | 46~60 | 16% | 18% |
| 10% | 15% | 61~75 | 14% | 16% |
| 13% | 28% | 76~90 | 24% | 16% |