KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
10/07 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
19-07
2026
Harju JK Laagri
Paide Linnameeskond
9 Ngày
Cúp Quốc gia Estonian
Cách đây
23-07
2026
Harju JK Laagri
Rae Spordikool
13 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
02-08
2026
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri
23 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
18-07
2026
Trans Narva
Vaprus Parnu
7 Ngày
Cúp Quốc gia Estonian
Cách đây
22-07
2026
Trans Narva
Flora Tallinn II
12 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
31-07
2026
FC Nomme United
Trans Narva
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Harju JK Laagri và Trans Narva vào 23:00 ngày 10/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Karel Eerme
90+3'
90+1'
Denis PolyakovStanislav Agaptsev
Ander Joosep Kose
88'
82'
Stanislav Agaptsev
Kaspar RoomussaarAbdul Wahid Binate
80'
Daniil RudenkoBah I.
80'
78'
Aleksander Filatov
75'
Murad Valiyev
Karel EermeRamol Sillamaa
61'
Marten KelementImre Kartau
61'
46'
Stanislav AgaptsevArnas Besigirskis
46'
Ahmad GeroJegor Zuravljov
46'
Aleksander FilatovViktor Kudryashov
Nikita Baljabkin
31'
Abdul Wahid Binate
20'
Hugo Palutaja
7'
Đội hình
Chủ 4-3-2-1
4-3-3 Khách
1
Vainula J. M.
Daniil Pareiko
2718
Bah I.
Aleksandr Ivanyushin
424
Laur K.
Cristian Campagna
53
Kaevats A.
Burjanadze S.
257
Reimaa R.
Viktor Kudryashov
296
Hugo Palutaja
Murad Valiyev
75
Kartau I.
Slein G.
613
Sillamaa R.
Jegor Zuravljov
2253
Ndakala J.
Besigirskis A.
8819
Abdul Wahid Binate
Baljabkin N.
4716
Kristjan Kriis
Josue Yayra Doke
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 49.9% | Phạm lỗi | 43.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 13% | 1~15 | 10% | 16% |
| 13% | 6% | 16~30 | 8% | 11% |
| 25% | 15% | 31~45 | 20% | 22% |
| 15% | 15% | 46~60 | 16% | 10% |
| 9% | 20% | 61~75 | 20% | 13% |
| 20% | 27% | 76~90 | 26% | 26% |