KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
01/08 21:55
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Albion FC và Danubio FC vào 21:55 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Hernan Toledo
90+1'
89'
Luis Leandro Sosa Otermin
Pablo AlcobaAugustin Vera
85'
83'
Mateo Peralta
83'
Luis Leandro Sosa OterminMauro Brasil
83'
Maicol Sebastian Ferreira SoppiBautista Tomatis
81'
Mauro Brasil
71'
Hugo Gabriel Silveira Pereira
69'
Mateo Rinaldi
Alvaro LopezTobias Figueroa
67'
64'
Emiliano FigueroaJoaquin Trasante
Carlos Airala
63'
Juan Jose Alvarez
58'
57'
Mateo Peralta
Tobias Figueroa
50'
27'
Hugo Gabriel Silveira Pereira
16'
Mateo Peralta
12'
Joaquin Trasante
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-1-2 Khách
1
Jaume S.
Mauro Goicoechea
116
Alvarez J. J.
Rinaldi M.
417
de los Santos M.
Velazquez E.
22
Couture F.
Brasil M.
1934
A.Pereira
Cavanagh T.
3127
Santiago Costa
Rossi I.
165
Ginella F.
Rodriguez S.
811
Toledo H.
Trasante J.
3822
Augustin Vera
Mateo Peralta
1010
Carlos Airala
Silveira H.
932
Figueroa T.
B.Tomatis
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 50% | Phạm lỗi | 48.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 23% | 1~15 | 12% | 2% |
| 21% | 18% | 16~30 | 21% | 4% |
| 21% | 18% | 31~45 | 18% | 23% |
| 8% | 15% | 46~60 | 9% | 11% |
| 17% | 10% | 61~75 | 21% | 11% |
| 21% | 13% | 76~90 | 18% | 45% |