KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
04/08 04:55
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Defensor SC và Cerro Montevideo vào 04:55 ngày 04/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Tiago RijoFrancisco Bregante
Lautaro Navarro
85'
Lautaro NavarroNicolas Wunsch
81'
Alan TorteroloJose Neris
81'
Tomas Pozzo
74'
73'
Juan Guasone
Facundo CastroBrian Montenegro
71'
65'
Francisco Bregante
Tomas PozzoNicolas Medina
65'
65'
Rodrigo MederosAgustin Sebastian Miranda Cambon
Nicolas Wunsch
52'
46'
Bruno MoralesBraian Aleman
46'
Mateo Arguello
Nicolas Medina
37'
Martin Rabunal
33'
30'
Jairo Amaro
29'
Leonardo PaisDamian Nicolas Suarez
18'
Damian Nicolas Suarez
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
12
Dawson K.
Irrazabal Y.
1215
Frugone A.
Suarez D.
2224
Lucas de los Santos
Guasone J.
163
De los Santos G.
Arena N.
2111
Lucas Agazzi
Bregante F.
67
Nicolas Medina
Amaro J.
318
Nicolas Wunsch
Alejo Macelli
555
Rabunal M.
Agustin Sebastian Miranda Cambon
85
German Barrios
Barros C.
279
Neris P.
Aleman B.
1026
Montenegro B.
Alejandro Severo
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 4.5 | Phạt góc | 2.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 49.8% | Phạm lỗi | 44.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 9% | 1~15 | 12% | 9% |
| 10% | 13% | 16~30 | 9% | 11% |
| 20% | 27% | 31~45 | 21% | 25% |
| 10% | 4% | 46~60 | 18% | 11% |
| 27% | 4% | 61~75 | 15% | 13% |
| 20% | 40% | 76~90 | 24% | 29% |