KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

League 1 Đan Mạch
01/08 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Đan Mạch
Cách đây
04-08
2026
Bronshoj
Herfolge Boldklub Koge
3 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
08-08
2026
FC Aarhus Fremad
Herfolge Boldklub Koge
7 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
15-08
2026
Herfolge Boldklub Koge
Hvidovre IF
14 Ngày
Cúp Đan Mạch
Cách đây
04-08
2026
Tarup Paarup IF
Vejle
3 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
09-08
2026
Vejle
Hillerod Fodbold
8 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
15-08
2026
Kolding IF
Vejle
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Herfolge Boldklub Koge và Vejle vào 00:00 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Andrew HjulsagerMikkel Duelund
87'
Giorgi TabatadzeAbdoulaye Camara
Ibrahim FiguiguiMike Lindemann Jensen
82'
80'
Max JensenChristian Gammelgaard
Lukas AchtonMads Rasmussen
67'
Magnus Warming
66'
Gabriel LarsenMarcel Romer
66'
66'
Mike VestergaardLauritsen Tobias
66'
Bismark EdjeodjiWahid Faghir
53'
Tobias Bach
Viktor SorensenLaurits Bust
46'
45+1'
Mikkel DuelundWahid Faghir

Đội hình

Chủ 3-4-3
4-4-2 Khách
1
Noah Sommergaard
Larsen N.
1
2
Laurits Bust
Camara A.
20
22
Jakobsen M.
Gundelund T.
2
4
Silas Hald
Velkov S.
13
6
Brodersen R.
Sorensen C.
3
8
Romer M.
Gammelgaard C.
7
7
Jensen M.
T.Lauritsen
8
24
Rasmussen M.
Hetemi L.
34
19
Erkan Semovski
T.Bach
16
9
Thomsen T.
Faghir W.
19
11
Warming M.
Duelund M.
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng1.3
1.1Bàn thua1.5
13.1Bị sút trúng mục tiêu13
4Phạt góc4.6
1.8Thẻ vàng2.2
12.9Phạm lỗi9
49.7%Kiểm soát bóng51.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%12%1~1512%11%
10%14%16~306%16%
28%2%31~4514%12%
16%21%46~6014%12%
14%21%61~7525%16%
22%26%76~9019%29%