KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Séc
01/08 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
Cách đây
09-08
2026
Banik Ostrava B
FK MAS Taborsko
8 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
15-08
2026
FK MAS Taborsko
Opava
14 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
21-08
2026
Vysocina Jihlava
FK MAS Taborsko
20 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
07-08
2026
Dukla Praha
Slavia Kromeriz
6 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
14-08
2026
Dukla Praha
Slavia Prague B
13 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
21-08
2026
Usti nad Labem
Dukla Praha
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK MAS Taborsko và Dukla Praha vào 00:00 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Matyas Miska
90'
Lukas Matejka
87'
85'
Ondrej Lilling
Jakub Rezek
73'
57'
Rajmund Mikus
Matous Varacka
52'
26'
Rajmund Mikus
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 17.7 |
| 49.2% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 15% | 1~15 | 4% | 4% |
| 17% | 19% | 16~30 | 16% | 6% |
| 29% | 15% | 31~45 | 16% | 34% |
| 7% | 23% | 46~60 | 14% | 14% |
| 12% | 11% | 61~75 | 14% | 25% |
| 19% | 15% | 76~90 | 34% | 14% |