KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Slovakia 2. liga
01/08 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
08-08
2026
FC Tatran Presov
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
7 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
14-08
2026
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
MFK Lokomotiva Zvolen
13 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
22-08
2026
Humenne
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
21 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
08-08
2026
Galanta
FC Artmedia Petrzalka
7 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
15-08
2026
Inter Bratislava
Galanta
14 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
22-08
2026
Galanta
Sokol Dolna Zdana
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas và Galanta vào 00:00 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
89'
75'
Abdulhakim Daneji
42'

Đội hình

Chủ 3-4-3
5-2-3 Khách
30
Adrian Slancik
Maxim Adam Amrich
1
24
Jendrek L.
Balog J.
2
28
Piter-Bucko M.
Tomas Kiss
19
8
Gerat T.
Kristian Mego
6
7
Macejko A.
Cehula Michal
17
20
Rafael Freitas
Slaninka M.
4
11
Stas T.
Kovac S.
7
10
Bartos R.
Benovic S.
8
27
Daneji A.
Mullner P.
11
22
Samuel Chlepko
Tomas Horak
10
18
Gladis S.
Martinko Macak
14
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.3Bàn thắng1.5
1.2Bàn thua1.2
7.8Bị sút trúng mục tiêu3
4.1Phạt góc5.6
1.4Thẻ vàng2.3
54.5%Phạm lỗi52.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
22%17%1~158%17%
16%8%16~3014%11%
19%14%31~4514%20%
10%19%46~6010%5%
17%12%61~7523%11%
14%26%76~9027%32%