KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Sweden Div 3 Mellersta
01/08 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
08-08
2026
Oskarshamns AIK
IFK Karlshamn
7 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
15-08
2026
IFK Karlshamn
IFK Trelleborg
14 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
23-08
2026
Solvesborgs GoIF
IFK Karlshamn
22 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
09-08
2026
Rappe GOIF
IFK Berga
8 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
16-08
2026
Linero IF
Rappe GOIF
15 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
22-08
2026
Rappe GOIF
Osterlen FF
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IFK Karlshamn và Rappe GOIF vào 00:00 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
81'
Adam Nensen
80'
62'
57'
Lukas Jonsson
52'
8'
Hamza Masovic
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.8 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 |
| 6.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 41.2% | Kiểm soát bóng | 46.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 11% | 1~15 | 15% | 10% |
| 12% | 16% | 16~30 | 19% | 15% |
| 20% | 19% | 31~45 | 11% | 12% |
| 12% | 14% | 46~60 | 15% | 17% |
| 22% | 7% | 61~75 | 21% | 15% |
| 25% | 30% | 76~90 | 17% | 30% |