KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
01/08 15:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
08-08
2026
Changchun XIdu Football Club
Yan An Ronghai
7 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
15-08
2026
Qingdao Red Lions
Yan An Ronghai
14 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
22-08
2026
Yan An Ronghai
Lanzhou Longyuan Athletics
21 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
05-08
2026
Lanzhou Longyuan Athletics
Tech Bắc Kinh
4 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
08-08
2026
Tech Bắc Kinh
Shanghai Second
7 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
15-08
2026
Tech Bắc Kinh
Changchun XIdu Football Club
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yan An Ronghai và Tech Bắc Kinh vào 15:00 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jinyu LiHaowen Wang
90+5'
Nurzat NurlanChen Xiangyu
90+5'
Parmanjan Kyum
90+1'
85'
Li Chuyu
Zhongyang LingZhang Hui
81'
74'
Chenyang Wang
Hashijan BeisenWu Linfeng
72'
68'
Liu Tianyang
59'
Zhen ZehaoJia Hanlin
59'
Longjian M.Wei Jiaao
59'
Zhang Hui
58'
He Linli
46'
Ding Yunfeng
44'
36'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
13
Zhang Haixuan
Chuyu L.
2324
Haowen Wang
Kunyi Yu
2539
Zhang Tianlong
Li Q.
3760
Zhang Junzhe
Runchao Hu
4316
Ding Yunfeng
Jia Hanlin
455
He Linli
Xi Li
1238
Zhang Hui
Wei Jiaao
187
Kurban E.
Hu J.
619
Wu L.
Teng Zhang
59
Kyum P.
Lijunxiong Sun
2933
Chen Xiangyu
Peng Mao
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 42.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 15% | 1~15 | 8% | 8% |
| 18% | 10% | 16~30 | 12% | 13% |
| 7% | 17% | 31~45 | 25% | 25% |
| 23% | 10% | 46~60 | 16% | 8% |
| 13% | 25% | 61~75 | 18% | 25% |
| 23% | 20% | 76~90 | 18% | 19% |